Oleksandr Romanchuk73
CB

Oleksandr Romanchuk

Center Back • Univ. Craiova • SUPERLIGA

PAC

59

SHO

43

PAS

57

DRI

58

DEF

73

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa44
Chọn vị trí48
Lực sút60
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy54
Đá phạt36
Chuyền dài69
Chuyền ngắn69
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng54
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu73
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật78
Sức bền81
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

14