Carlos Mora73
RBRMLMRW

Carlos Mora

Right Back • Univ. Craiova • SUPERLIGA

PAC

82

SHO

62

PAS

66

DRI

71

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí66
Lực sút64
Sút vô lê48
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy62
Đá phạt45
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh57
Rê bóng71
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu55
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền90
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TricksterPress Proven