Nick Twisk60
CDMCM

Nick Twisk

Center Defensive Midfielder • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

56

SHO

39

PAS

58

DRI

59

DEF

56

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí32
Lực sút51
Sút vô lê37
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy46
Đá phạt42
Chuyền dài64
Chuyền ngắn64
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh60
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu48
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật51
Sức bền63
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LW

52

RW

52

CAM

51

LM

54

CM

57

RM

54

CDM

59

LB

57

CB

56

RB

57

GK

14