Brian Maher65
GK

Brian Maher

Goalkeeper • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

DIV

64

HAN

61

KIC

62

POS

65

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa12
Chọn vị trí10
Lực sút47
Sút vô lê12
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy14
Đá phạt11
Chuyền dài36
Chuyền ngắn40
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng26
Điềm tĩnh36
Rê bóng24
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu7
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật47
Sức bền37
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người64
Bắt bóng61
Phát bóng62
Chọn vị trí65
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

30

LF

31

CF

31

RF

31

RW

30

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

32

LCM

35

CM

35

RCM

35

RM

32

LWB

28

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

28

LB

27

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

27

GK

61

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootwork