Brandon Fleming63
LBLMLW

Brandon Fleming

Left Back • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

73

SHO

36

PAS

60

DRI

64

DEF

57

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa36
Chọn vị trí47
Lực sút46
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy62
Đá phạt54
Chuyền dài61
Chuyền ngắn67
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng63
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu51
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật60
Sức bền62
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

15