Barry Cotter64
RBRMLBRW

Barry Cotter

Right Back • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

89

SHO

51

PAS

56

DRI

58

DEF

56

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa55
Chọn vị trí55
Lực sút58
Sút vô lê41
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt56
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh46
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu54
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw