Carl Winchester63
CMCDMCB

Carl Winchester

Center Midfielder • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

53

SHO

54

PAS

61

DRI

62

DEF

58

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa57
Chọn vị trí59
Lực sút63
Sút vô lê51
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy60
Đá phạt54
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật55
Sức bền89
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide Tackle