Nick D'Agostino68
STRMRW

Nick D'Agostino

Striker • Viking FK • Eliteserien

PAC

84

SHO

65

PAS

61

DRI

68

DEF

43

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa64
Chọn vị trí63
Lực sút66
Sút vô lê69
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy60
Đá phạt42
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu69
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật88
Sức bền81
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AcrobaticAerial Fortress