Néstor Breitenbruch69
CBRBCDM

Néstor Breitenbruch

Center Back • Aldosivi • LPF

PAC

76

SHO

53

PAS

57

DRI

62

DEF

66

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa52
Chọn vị trí59
Lực sút57
Sút vô lê36
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy49
Đá phạt33
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh67
Rê bóng58
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu76
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật86
Sức bền75
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

68

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial FortressBruiser