Dorgeles Nene75
RMLMRWLW

Dorgeles Nene

Right Midfielder • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

85

SHO

73

PAS

69

DRI

76

DEF

39

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa71
Chọn vị trí77
Lực sút75
Sút vô lê71
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy71
Đá phạt60
Chuyền dài60
Chuyền ngắn73
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh65
Rê bóng75
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu56
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật69
Sức bền78
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

72

LWB

58

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

58

LB

56

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

56

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step

Tags

Acrobat