TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dorgeles Nene
RMLMRWLW
Dorgeles NeneEA SPORTS FC 27

DorgelesNene

FenerbahçeTrendyol Süper Lig

Mali23 tuổi

Right Midfielder · 174 cm · 65 kg · Chân phải

OVR75Chỉ số tổng
›
POT83+8Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
39
PHYThể chất
62
Tuổi
23
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 75, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 85, Kiểm soát bóng 75
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 73, Chọn vị trí 77, Rê bóng 75, Kiểm soát bóng 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dorgeles Nene

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

85

Xuất sắc

#3

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#4

Thăng bằng

83

Rất tốt

#5

Sức bền

78

Tốt

#6

Chọn vị trí

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB72
Dứt điểm73
Sút xa71
Chọn vị trí77
Lực sút75
Sút vô lê71
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng67
Độ xoáy71
Đá phạt60
Chuyền dài60
Chuyền ngắn73
Nhãn quan72

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh65
Rê bóng75
Phản ứng69

Phòng ngự

TB41
Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu56
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng42

Thể chất

TB66
Quyết liệt64
Sức bật69
Sức bền78
Sức mạnh52

Thủ môn

TB7
Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

71

LS

71

RS

71

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

72

Chính

LWB

58

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

58

LB

56

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

56

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Quick Step

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€20.000.000

Lương / tuần
€27.000
Phí giải phóng hợp đồng
€8.000.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMali
CLBFenerbahçe
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi23 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2346

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB45
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập19/8/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dorgeles Nene?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Fenerbahçe

Mason Greenwood
OVR83
›
POT86+3
RM

Mason Greenwood

Fenerbahçe

€55M

N'Golo Kanté
OVR83
›
POT90+7
CDM

N'Golo Kanté

Fenerbahçe

€4M

Marco Asensio
OVR82
›
POT85+3
CAM

Marco Asensio

Fenerbahçe

€15M

Romelu Lukaku
OVR82
›
POT88+6
ST

Romelu Lukaku

Fenerbahçe

€6M

Ederson
OVR82
›
POT89+7
GK

Ederson

Fenerbahçe

€10M

Vedat Muriqi
OVR81
›
POT81
ST

Vedat Muriqi

Fenerbahçe

€4.5M