Nawaf Al Habashi62
LMLWST

Nawaf Al Habashi

Left Midfielder • Al Hilal • ROSHN Saudi League

PAC

83

SHO

52

PAS

52

DRI

64

DEF

36

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa45
Chọn vị trí56
Lực sút54
Sút vô lê42
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy43
Đá phạt38
Chuyền dài49
Chuyền ngắn54
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh55
Rê bóng65
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu57
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật79
Sức bền70
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

59

LWB

50

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

50

LB

49

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

49

GK

14