Nathaniel Chalobah68
CDMCM

Nathaniel Chalobah

Center Defensive Midfielder • Charlton Ath • EFL Championship

PAC

51

SHO

61

PAS

65

DRI

63

DEF

67

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa68
Chọn vị trí64
Lực sút73
Sút vô lê52
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy48
Đá phạt46
Chuyền dài69
Chuyền ngắn71
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh71
Rê bóng58
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật71
Sức bền41
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

63

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

63

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

16