Nathan Zézé74
CB

Nathan Zézé

Center Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

64

SHO

36

PAS

51

DRI

61

DEF

75

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa38
Chọn vị trí33
Lực sút43
Sút vô lê35
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy32
Đá phạt26
Chuyền dài54
Chuyền ngắn67
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh70
Rê bóng53
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật86
Sức bền70
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

56

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

70

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

70

GK

18