Alexandre Lacazette76
STCAM

Alexandre Lacazette

Striker • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

64

SHO

80

PAS

73

DRI

75

DEF

44

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa74
Chọn vị trí81
Lực sút81
Sút vô lê78
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy73
Đá phạt74
Chuyền dài71
Chuyền ngắn75
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh81
Rê bóng72
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu73
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền65
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

77

LF

79

CF

79

RF

79

RW

77

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

75

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

75

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

57

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotGamechangerTechnical