Malang Sarr79
CB

Malang Sarr

Center Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

61

SHO

46

PAS

68

DRI

65

DEF

81

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa40
Chọn vị trí51
Lực sút62
Sút vô lê40
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy65
Đá phạt52
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng63
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu78
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật80
Sức bền67
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

60

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

67

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

67

GK

16