Marcin Bułka77
GK

Marcin Bułka

Goalkeeper • Neom • ROSHN Saudi League

DIV

78

HAN

76

KIC

71

POS

79

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc28
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa7
Chọn vị trí8
Lực sút53
Sút vô lê5
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt14
Chuyền dài33
Chuyền ngắn35
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh58
Rê bóng13
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu10
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật66
Sức bền37
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người78
Bắt bóng76
Phát bóng71
Chọn vị trí79
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

26

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

26

LWB

24

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

24

LB

23

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

23

GK

78

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork