Nathan Asiimwe63
RBRM

Nathan Asiimwe

Right Back • Charlton Ath • EFL Championship

PAC

74

SHO

40

PAS

54

DRI

60

DEF

57

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa38
Chọn vị trí53
Lực sút40
Sút vô lê36
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy50
Đá phạt40
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng60
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật72
Sức bền80
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

13