Natanael Guzmán66
LMCMRMLW

Natanael Guzmán

Left Midfielder • Aldosivi • LPF

PAC

78

SHO

53

PAS

63

DRI

65

DEF

41

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa47
Chọn vị trí63
Lực sút40
Sút vô lê39
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy58
Đá phạt41
Chuyền dài53
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu37
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật47
Sức bền53
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

66

LF

63

CF

63

RF

63

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

53

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

53

GK

13