Naif Masoud62
CDMCMLB

Naif Masoud

Center Defensive Midfielder • Al Ahli • ROSHN Saudi League

PAC

61

SHO

48

PAS

55

DRI

51

DEF

60

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa58
Chọn vị trí38
Lực sút63
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy42
Đá phạt47
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh53
Rê bóng42
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu52
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật61
Sức bền74
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

14