TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nadeo Argawinata
GK
NA
EA SPORTS FC 27

NadeoArgawinata

Cầu thủ tự do

Indonesia29 tuổi

Goalkeeper · 189 cm · 84 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR59Chỉ số tổng
›
POT60+1Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
58
HANBắt bóng
57
KICPhát bóng
58
POSChọn vị trí
59
REFPhản xạ
58
Tuổi
29
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Indonesia

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 58, Đổ người 58, Chọn vị trí 59
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 57, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nadeo Argawinata

Mạnh nhất

Chọn vị trí

59

Yếu

#2

Đổ người

58

Yếu

#3

Phát bóng

58

Yếu

#4

Phản xạ

58

Yếu

#5

Sức mạnh

57

Yếu

#6

Bắt bóng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB58
Đổ người58
Bắt bóng57
Phát bóng58
Chọn vị trí59
Phản xạ58

Tốc độ

TB19
Tăng tốc22
Tốc độ nước rút16

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm6
Sút xa5
Chọn vị trí5
Lực sút44
Sút vô lê9
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB18
Tạt bóng11
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài23
Chuyền ngắn29
Nhãn quan24

Rê bóng

TB27
Nhanh nhẹn28
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng10
Điềm tĩnh29
Rê bóng6
Phản ứng56

Phòng ngự

TB9
Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu11
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB37
Quyết liệt22
Sức bật49
Sức bền21
Sức mạnh57

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€170.000

Lương / tuần
€1.800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndonesia
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi29 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nadeo Argawinata?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá GK, chỉ số gần Nadeo Argawinata

RA
OVR61
›
POT61
GK

Rodolfo Anderson

Cusco FC

€220K

So sánh
AP
OVR61
›
POT61
GK

Aaryavansh Prakritayan

Jamshedpur FC

€220K

So sánh
Christoph Nicht
OVR61
›
POT61
GK

Christoph Nicht

Grazer AK

€160K

So sánh
Kieran O'Hara
OVR61
›
POT62
GK

Kieran O'Hara

Dundee FC

€250K

So sánh
Marwan Al Haidari
OVR61
›
POT62
GK

Marwan Al Haidari

Al Khaleej

€250K

So sánh
Jordan Wright
OVR61
›
POT62+1
GK

Jordan Wright

Newport County

€275K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Indonesia

Emil Audero
OVR79
›
POT79
GK

Emil Audero

Como

€12M

Kevin Diks
OVR77
›
POT79
CB

Kevin Diks

M'gladbach

€10.5M

Jay Idzes
OVR75
›
POT78+3
CB

Jay Idzes

Sassuolo

€6.5M

Calvin Verdonk
OVR73
›
POT73
LB

Calvin Verdonk

LOSC Lille

€2.7M

Thom Haye
OVR71
›
POT72
CM

Thom Haye

Cầu thủ tự do

€1.7M

Mees Hilgers
OVR71
›
POT76+5
CB

Mees Hilgers

FC Twente

€2.5M