Kevin Diks77
CBLBRBCM

Kevin Diks

Center Back • M'gladbach • Bundesliga

PAC

79

SHO

67

PAS

70

DRI

72

DEF

77

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa70
Chọn vị trí65
Lực sút68
Sút vô lê58
Đá phạt đền80

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy60
Đá phạt52
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh73
Rê bóng69
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu73
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật86
Sức bền76
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

69

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

73

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassInterceptLong Throw