Daniel Batz75
GK

Daniel Batz

Goalkeeper • M'gladbach • Bundesliga

DIV

76

HAN

73

KIC

67

POS

75

REF

78

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa12
Chọn vị trí12
Lực sút50
Sút vô lê12
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng16
Độ xoáy10
Đá phạt10
Chuyền dài34
Chuyền ngắn36
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh48
Rê bóng19
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu20
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật62
Sức bền29
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người76
Bắt bóng73
Phát bóng67
Chọn vị trí75
Phản xạ78

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

26

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

26

LB

26

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

26

GK

67