Moritz Nicolas79
GK

Moritz Nicolas

Goalkeeper • M'gladbach • Bundesliga

DIV

84

HAN

80

KIC

77

POS

78

REF

79

Tốc độ

Tăng tốc18
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa10
Chọn vị trí7
Lực sút58
Sút vô lê11
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy17
Đá phạt14
Chuyền dài38
Chuyền ngắn47
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh55
Rê bóng16
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu16
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật62
Sức bền28
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người84
Bắt bóng80
Phát bóng77
Chọn vị trí78
Phản xạ79

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

25

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

25

LWB

23

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

23

LB

22

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

22

GK

74