Marwan Al Haidari61
GK

Marwan Al Haidari

Goalkeeper • Al Khaleej • ROSHN Saudi League

DIV

60

HAN

58

KIC

55

POS

64

REF

58

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa18
Chọn vị trí16
Lực sút41
Sút vô lê18
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy11
Đá phạt12
Chuyền dài24
Chuyền ngắn23
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn24
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh43
Rê bóng15
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu15
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật45
Sức bền25
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người60
Bắt bóng58
Phát bóng55
Chọn vị trí64
Phản xạ58

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

24

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

24

LWB

22

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

22

LB

22

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

22

GK

59