Omar Mascarell75
CDMCMCB

Omar Mascarell

Center Defensive Midfielder • Al Khaleej • ROSHN Saudi League

PAC

44

SHO

63

PAS

70

DRI

72

DEF

73

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa67
Chọn vị trí69
Lực sút72
Sút vô lê56
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy61
Đá phạt68
Chuyền dài75
Chuyền ngắn76
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh68
Rê bóng72
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu64
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật67
Sức bền76
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

69

CF

69

RF

69

RW

67

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

68

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

68

LWB

69

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

69

LB

68

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide TackleAerial Fortress