TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jordan Wright
GK
Jordan WrightEA SPORTS FC 27

JordanWright

Newport CountyEFL League Two

England27 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 86 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT62+1Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
61
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
59
POSChọn vị trí
60
REFPhản xạ
62
Tuổi
27
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 62, Đổ người 61, Chọn vị trí 60
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jordan Wright

Mạnh nhất

Phản xạ

62

Trung bình

#2

Đổ người

61

Trung bình

#3

Bắt bóng

60

Trung bình

#4

Chọn vị trí

60

Trung bình

#5

Phát bóng

59

Yếu

#6

Phản ứng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB60
Đổ người61
Bắt bóng60
Phát bóng59
Chọn vị trí60
Phản xạ62

Tốc độ

TB21
Tăng tốc20
Tốc độ nước rút22

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm5
Sút xa6
Chọn vị trí10
Lực sút44
Sút vô lê6
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng13
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài22
Chuyền ngắn28
Nhãn quan38

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn35
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh37
Rê bóng11
Phản ứng58

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu17
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB35
Quyết liệt28
Sức bật43
Sức bền24
Sức mạnh46

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

20

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

20

LWB

20

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

20

LB

20

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

20

GK

57

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€190.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€347.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBNewport County
Giải đấuEFL League Two
Tuổi27 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16048

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jordan Wright?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Newport County

Kion Etete
OVR64
›
POT69+5
ST

Kion Etete

Newport County

€750K

Matty Jacob
OVR64
›
POT68+4
LB

Matty Jacob

Newport County

€1.4M

Lee Jenkins
OVR62
›
POT65+3
CB

Lee Jenkins

Newport County

€180K

Kyle Cameron
OVR62
›
POT63+1
CB

Kyle Cameron

Newport County

€300K

Cameron Norman
OVR61
›
POT65+4
RB

Cameron Norman

Newport County

€350K

Christian Doidge
OVR61
›
POT68+7
ST

Christian Doidge

Newport County