Kyle Cameron62
CB

Kyle Cameron

Center Back • Newport County • EFL League Two

PAC

53

SHO

38

PAS

46

DRI

54

DEF

61

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa38
Chọn vị trí39
Lực sút56
Sút vô lê32
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài44
Chuyền ngắn53
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh53
Rê bóng56
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu61
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật62
Sức bền75
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

58

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

58

GK

14