TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mutellip Iminqari
LWLMRW
Mutellip IminqariEA SPORTS FC 27

MutellipIminqari

Chengdu Rongcheng F.C.CSL

China PR22 tuổi

Left Wing · 186 cm · 69 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT65+10Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
55
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
45
PHYThể chất
59
Tuổi
22
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 59, Tăng tốc 60
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 60, Tốc độ nước rút 50, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mutellip Iminqari

Mạnh nhất

Sức mạnh

69

Trung bình

#2

Rê bóng

61

Trung bình

#3

Tăng tốc

60

Trung bình

#4

Chọn vị trí

59

Yếu

#5

Nhanh nhẹn

59

Yếu

#6

Phản ứng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB55
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm45
Sút xa46
Chọn vị trí59
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng53
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn53
Nhãn quan50

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh42
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu45
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng46

Thể chất

TB55
Quyết liệt51
Sức bật57
Sức bền44
Sức mạnh69

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

Chính

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

50

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

50

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBChengdu Rongcheng F.C.
Giải đấuCSL
Tuổi22 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18765

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập5/5/2022
Hợp đồng đến năm2027
Mượn từChengdu Rongcheng

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mutellip Iminqari?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chengdu Rongcheng F.C.

Felipe Silva
OVR74
›
POT74
ST

Felipe Silva

Chengdu Rongcheng F.C.

€1.9M

Wellington Silva
OVR74
›
POT74
LM

Wellington Silva

Chengdu Rongcheng F.C.

€1.3M

Rômulo
OVR74
›
POT75+1
RM

Rômulo

Chengdu Rongcheng F.C.

€5.5M

Egor Sorokin
OVR70
›
POT70
CB

Egor Sorokin

Chengdu Rongcheng F.C.
Matheus Jussa
OVR70
›
POT71+1
CDM

Matheus Jussa

Chengdu Rongcheng F.C.

€1.6M

Wei Shihao
OVR70
›
POT71+1
LM

Wei Shihao

Chengdu Rongcheng F.C.

€750K