Mutellip Iminqari55
LWLMRW

Mutellip Iminqari

Left Wing • Chengdu FC • CSL

PAC

55

SHO

45

PAS

50

DRI

57

DEF

45

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa46
Chọn vị trí59
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài51
Chuyền ngắn53
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh42
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu45
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật57
Sức bền44
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

50

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

50

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical