TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Muteb Al Harbi
LBLMRBCMLW
Muteb Al HarbiEA SPORTS FC 27

MutebAl Harbi

Al HilalROSHN Saudi League

Saudi Arabia26 tuổi

Left Back · 177 cm · 60 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT71+3Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
93
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
63
Tuổi
26
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 82, Tăng tốc 92, Tốc độ nước rút 93
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 67, Kiểm soát bóng 64, Nhãn quan 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Muteb Al Harbi

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

92

Đẳng cấp thế giới

#3

Nhanh nhẹn

87

Xuất sắc

#4

Sức bền

82

Rất tốt

#5

Thăng bằng

70

Tốt

#6

Chọn vị trí

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB93
Tăng tốc92
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm58
Sút xa45
Chọn vị trí68
Lực sút58
Sút vô lê39
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt38
Chuyền dài59
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn87
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng68
Phản ứng58

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu43
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB63
Quyết liệt40
Sức bật67
Sức bền82
Sức mạnh62

Thủ môn

TB11
Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

65

CF

65

RF

65

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

LWB

67

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

67

LB

65

Chính

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

65

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

RapidQuick Step

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€14.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSaudi Arabia
CLBAl Hilal
Giải đấuROSHN Saudi League
Tuổi26 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7625

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/9/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Muteb Al Harbi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Al Hilal

Rúben Neves
OVR85
›
POT85
CDM

Rúben Neves

Al Hilal

€25M

Sergej Milinković-Savić
OVR84
›
POT86+2
CM

Sergej Milinković-Savić

Al Hilal

€12M

Ollie Watkins
OVR83
›
POT85+2
ST

Ollie Watkins

Al Hilal

€25M

Theo Hernández
OVR82
›
POT87+5
LB

Theo Hernández

Al Hilal

€20M

Yassine Bounou
OVR82
›
POT85+3
GK

Yassine Bounou

Al Hilal

€3M

Kalidou Koulibaly
OVR82
›
POT89+7
CB

Kalidou Koulibaly

Al Hilal

€4.5M