Muteb Al Harbi68
LBLMRBCM

Muteb Al Harbi

Left Back • Al Hilal • ROSHN Saudi League

PAC

93

SHO

54

PAS

63

DRI

68

DEF

58

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc92
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa45
Chọn vị trí68
Lực sút58
Sút vô lê39
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt38
Chuyền dài59
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng68
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu43
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật67
Sức bền82
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

65

CF

65

RF

65

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

LWB

67

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

67

LB

65

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster