TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Moxmet Nebijan
LBLMLW
Moxmet NebijanEA SPORTS FC 27

NebijanMoxmet

Henan FCCSL

China PR25 tuổi

Left Back · 176 cm · 65 kg · Chân trái

OVR58Chỉ số tổng
›
POT63+5Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
58
SHODứt điểm
36
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
56
Tuổi
25
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 63, Cắt bóng 66, Phản ứng 49
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 60, Tốc độ nước rút 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Moxmet Nebijan

Mạnh nhất

Thăng bằng

74

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#3

Cắt bóng

66

Trung bình

#4

Ý thức phòng ngự

63

Trung bình

#5

Sức bền

63

Trung bình

#6

Tăng tốc

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB58
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm35
Sút xa26
Chọn vị trí48
Lực sút41
Sút vô lê42
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng45
Độ xoáy44
Đá phạt42
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng49

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu43
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB55
Quyết liệt55
Sức bật46
Sức bền63
Sức mạnh54

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

54

Chính

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

54

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€325.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBHenan FC
Giải đấuCSL
Tuổi25 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17669

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập30/4/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Moxmet Nebijan?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Henan FC

Bruno Nazário
OVR73
›
POT75+2
CAM

Bruno Nazário

Henan FC

€5.5M

Gustavo
OVR72
›
POT73+1
ST

Gustavo

Henan FC

€2.6M

Maranhão
OVR70
›
POT70
RM

Maranhão

Henan FC

€1.5M

Iago Maidana
OVR70
›
POT70
CB

Iago Maidana

Henan FC

€1.3M

Lucas Maia
OVR68
›
POT68
CB

Lucas Maia

Henan FC

€775K

Wang Shangyuan
OVR66
›
POT70+4
CM

Wang Shangyuan

Henan FC

€150K