Moxmet Nebijan58
LBLMLW

Moxmet Nebijan

Left Back • Henan FC • CSL

PAC

58

SHO

36

PAS

53

DRI

59

DEF

59

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa26
Chọn vị trí48
Lực sút41
Sút vô lê42
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy44
Đá phạt42
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu43
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật46
Sức bền63
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

54

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

54

GK

14