Morgan Faßbender65
RWLWSTRM

Morgan Faßbender

Right Wing • Korona Kielce • Ekstraklasa

PAC

84

SHO

60

PAS

55

DRI

66

DEF

27

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa47
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê57
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy44
Đá phạt40
Chuyền dài50
Chuyền ngắn60
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh51
Rê bóng67
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu54
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật73
Sức bền64
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

64

LWB

49

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

49

LB

47

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

47

GK

15