Moisés Brandán60
RB

Moisés Brandán

Right Back • Atlético Tucumán • LPF

PAC

67

SHO

32

PAS

52

DRI

60

DEF

58

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa31
Chọn vị trí56
Lực sút34
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy41
Đá phạt33
Chuyền dài40
Chuyền ngắn61
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh48
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu59
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật63
Sức bền49
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

60

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

60

GK

14