Kevin Ortiz71
CMCDMCB

Kevin Ortiz

Center Midfielder • Atlético Tucumán • LPF

PAC

69

SHO

62

PAS

65

DRI

70

DEF

68

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa66
Chọn vị trí68
Lực sút60
Sút vô lê44
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy53
Đá phạt47
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu58
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền75
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

62

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser