Juan Gabriel Rodríguez73
CB

Juan Gabriel Rodríguez

Center Back • Atlético Tucumán • LPF

PAC

68

SHO

39

PAS

56

DRI

63

DEF

72

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa35
Chọn vị trí44
Lực sút56
Sút vô lê33
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy45
Đá phạt35
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh71
Rê bóng59
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật84
Sức bền73
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

68

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

68

LB

70

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlock