Gastón Suso72
CB

Gastón Suso

Center Back • Atlético Tucumán • LPF

PAC

43

SHO

46

PAS

52

DRI

48

DEF

72

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa35
Chọn vị trí43
Lực sút59
Sút vô lê31
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy31
Đá phạt33
Chuyền dài55
Chuyền ngắn68
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh64
Rê bóng45
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật72
Sức bền85
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

51

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress