Mohammed Al Rubaie62
GK

Mohammed Al Rubaie

Goalkeeper • Al Hilal • ROSHN Saudi League

DIV

68

HAN

57

KIC

60

POS

58

REF

64

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa18
Chọn vị trí18
Lực sút45
Sút vô lê19
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy21
Đá phạt22
Chuyền dài39
Chuyền ngắn37
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh46
Rê bóng17
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu23
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật60
Sức bền34
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng57
Phát bóng60
Chọn vị trí58
Phản xạ64

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

29

LF

30

CF

30

RF

30

RW

29

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

31

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

31

LWB

30

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

30

LB

30

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

30

GK

61

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer