Mohammed Al Dawsari57
CBLB

Mohammed Al Dawsari

Center Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

51

SHO

25

PAS

39

DRI

39

DEF

57

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa21
Chọn vị trí29
Lực sút30
Sút vô lê22
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy29
Đá phạt27
Chuyền dài43
Chuyền ngắn49
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh39
Rê bóng31
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật65
Sức bền68
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

37

LS

37

RS

37

LW

37

LF

36

CF

36

RF

36

RW

37

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

40

LWB

50

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

50

LB

51

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

51

GK

14