Mohammed Al Dawsari54
CB

Mohammed Al Dawsari

Center Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

63

SHO

35

PAS

41

DRI

45

DEF

52

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa30
Chọn vị trí39
Lực sút40
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy32
Đá phạt38
Chuyền dài45
Chuyền ngắn50
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh48
Rê bóng43
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu45
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật67
Sức bền57
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

45

LWB

50

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

50

LB

51

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

51

GK

14