Mohammed Al Buraik68
RBLBRM

Mohammed Al Buraik

Right Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

70

SHO

56

PAS

72

DRI

69

DEF

62

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí72
Lực sút64
Sút vô lê43
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy73
Đá phạt69
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu55
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật73
Sức bền68
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass