Modou Kéba Cissé68
CB

Modou Kéba Cissé

Center Back • Aston Villa • Premier League

PAC

69

SHO

38

PAS

53

DRI

53

DEF

69

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí29
Lực sút40
Sút vô lê35
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy33
Đá phạt34
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng41
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật76
Sức bền69
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

15