Mipo Odubeko61
ST

Mipo Odubeko

Striker • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

80

SHO

59

PAS

46

DRI

59

DEF

23

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa56
Chọn vị trí62
Lực sút59
Sút vô lê54
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy49
Đá phạt37
Chuyền dài41
Chuyền ngắn52
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng58
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu57
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật74
Sức bền48
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

57

LWB

43

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

43

LB

41

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

41

GK

14