TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Millenic Alli
LMSTLW
Millenic AlliEA SPORTS FC 27

MillenicAlli

Charlton AthleticEFL Championship

Republic of Ireland26 tuổi

Left Midfielder · 181 cm · 78 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT69+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
65
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
30
PHYThể chất
67
Tuổi
26
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 86, Tốc độ nước rút 85, Chọn vị trí 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Millenic Alli

Mạnh nhất

Tăng tốc

86

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#4

Sức bật

80

Rất tốt

#5

Thăng bằng

79

Tốt

#6

Sức mạnh

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc86
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB64
Dứt điểm65
Sút xa65
Chọn vị trí65
Lực sút69
Sút vô lê62
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt52
Chuyền dài48
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu58
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB67
Quyết liệt50
Sức bật80
Sức bền68
Sức mạnh71

Thủ môn

TB8
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

Chính

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

64

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

45

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

45

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Gamechanger

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBCharlton Athletic
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8105

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập26/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Millenic Alli?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Charlton Athletic

Emily van Egmond
OVR76
›
POT82+6
CDM

Emily van Egmond

Charlton Athletic

€170K

Sophie Whitehouse
OVR75
›
POT76+1
GK

Sophie Whitehouse

Charlton Athletic
Ashleigh Neville
OVR75
›
POT84+9
RB

Ashleigh Neville

Charlton Athletic
Lorena Azzaro
OVR74
›
POT79+5
ST

Lorena Azzaro

Charlton Athletic
Anna Koivunen
OVR74
›
POT80+6
GK

Anna Koivunen

Charlton Athletic

€110K

Kiera Skeels
OVR73
›
POT79+6
CB

Kiera Skeels

Charlton Athletic