Millenic Alli68
LMSTLW

Millenic Alli

Left Midfielder • Charlton Ath • EFL Championship

PAC

85

SHO

65

PAS

58

DRI

70

DEF

30

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa65
Chọn vị trí65
Lực sút69
Sút vô lê62
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt52
Chuyền dài48
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu58
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật80
Sức bền68
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

64

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

45

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

45

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Gamechanger