Mikkel Øxenberg56
CDMCM

Mikkel Øxenberg

Center Defensive Midfielder • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

63

SHO

47

PAS

49

DRI

52

DEF

54

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa51
Chọn vị trí51
Lực sút53
Sút vô lê35
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy38
Đá phạt35
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh49
Rê bóng50
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu53
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật57
Sức bền62
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

54

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

54

LB

54

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

54

GK

15