Mihnea Rădulescu67
RMRBRW

Mihnea Rădulescu

Right Midfielder • Univ. Craiova • SUPERLIGA

PAC

93

SHO

60

PAS

59

DRI

68

DEF

47

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc94
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa53
Chọn vị trí60
Lực sút67
Sút vô lê47
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy62
Đá phạt54
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng65
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu38
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật52
Sức bền81
Sức mạnh38

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

66

LWB

49

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

49

LB

45

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

45

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerRapidQuick Step