TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Medin Memeti
STLMRMLWRW
Medin MemetiEA SPORTS FC 27

MedinMemeti

Melbourne CityIsuzu UTE A League

Australia19 tuổi

Striker · 178 cm · 70 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT79+20Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
42
PHYThể chất
54
Tuổi
19
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng kết thúc trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 70, Chọn vị trí 61
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 66, Chọn vị trí 61, Phản ứng 63, Điềm tĩnh 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Medin Memeti

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#2

Thăng bằng

70

Tốt

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Dứt điểm

66

Trung bình

#5

Phản ứng

63

Trung bình

#6

Chọn vị trí

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm66
Sút xa55
Chọn vị trí61
Lực sút56
Sút vô lê47
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng27
Độ xoáy32
Đá phạt34
Chuyền dài38
Chuyền ngắn52
Nhãn quan54

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng52
Phản ứng63

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu51
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng36

Thể chất

TB54
Quyết liệt47
Sức bật56
Sức bền58
Sức mạnh54

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

Chính

LS

57

RS

57

LW

55

LF

57

CF

57

RF

57

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

53

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

47

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

47

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelbourne City
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17176

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập16/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Medin Memeti?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melbourne City

Awer Mabil
OVR69
›
POT72+3
RM

Awer Mabil

Melbourne City

€1M

Mathew Leckie
OVR69
›
POT75+6
LM

Mathew Leckie

Melbourne City

€300K

Emiliano Marcondes
OVR68
›
POT71+3
CM

Emiliano Marcondes

Melbourne City
Andreas Kuen
OVR68
›
POT—
LM

Andreas Kuen

Melbourne City

€500K

Nathaniel Atkinson
OVR68
›
POT69+1
RB

Nathaniel Atkinson

Melbourne City

€700K

Aziz Behich
OVR67
›
POT74+7
LB

Aziz Behich

Melbourne City

€250K