Maya Hijikata66
CAMCM

Maya Hijikata

Center Attacking Midfielder • Aston Villa • Barclays WSL

PAC

59

SHO

70

PAS

54

DRI

66

DEF

20

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa68
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê63
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy33
Đá phạt51
Chuyền dài48
Chuyền ngắn72
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu51
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật44
Sức bền61
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LW

63

RW

63

CAM

66

LM

64

CM

58

RM

61

CDM

42

LB

40

CB

33

RB

40

GK

16