TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maya Hijikata
CAMCM
Maya HijikataEA SPORTS FC 27

MayaHijikata

Aston VillaBarclays WSL

Japan22 tuổi

Center Attacking Midfielder · 165 cm · 54 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT76+10Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
20
PHYThể chất
41
Tuổi
22
Chiều cao
165 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng kết thúc trong vòng cấm và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 74, Chọn vị trí 68, Phản ứng 67, Điềm tĩnh 60
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 72, Kiểm soát bóng 73, Nhãn quan 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maya Hijikata

Mạnh nhất

Dứt điểm

74

Tốt

#2

Kiểm soát bóng

73

Tốt

#3

Chuyền ngắn

72

Tốt

#4

Thăng bằng

70

Tốt

#5

Sút xa

68

Trung bình

#6

Chọn vị trí

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm74
Sút xa68
Chọn vị trí68
Lực sút67
Sút vô lê63
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng32
Độ xoáy33
Đá phạt51
Chuyền dài48
Chuyền ngắn72
Nhãn quan56

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu51
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng16

Thể chất

TB44
Quyết liệt36
Sức bật44
Sức bền61
Sức mạnh33

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

65

LW

63

RW

63

CAM

66

Chính

LM

64

CM

58

RM

61

CDM

42

LB

40

CB

33

RB

40

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€50.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBAston Villa
Giải đấuBarclays WSL
Tuổi22 tuổi
Chiều cao165 cm
Cân nặng54 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11201

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập22/8/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maya Hijikata?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Aston Villa

Boubacar Kamara
OVR84
›
POT86+2
CDM

Boubacar Kamara

Aston Villa

€40M

John McGinn
OVR83
›
POT83
RM

John McGinn

Aston Villa

€13M

Pau Torres
OVR81
›
POT83+2
CB

Pau Torres

Aston Villa

€20M

Matty Cash
OVR81
›
POT81
RB

Matty Cash

Aston Villa

€22M

Leon Goretzka
OVR81
›
POT88+7
CDM

Leon Goretzka

Aston Villa

€12M

Amadou Onana
OVR81
›
POT84+3
CDM

Amadou Onana

Aston Villa

€45M