TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maximilian Dietz
CDMCMCBCAM
Maximilian DietzEA SPORTS FC 27

MaximilianDietz

Górnik ZabrzeEkstraklasa

United States24 tuổi

Center Defensive Midfielder · 189 cm · 75 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT71+4Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
71
Tuổi
24
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 75, Tăng tốc 57, Tốc độ nước rút 68
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 70, Cắt bóng 69, Phản ứng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maximilian Dietz

Mạnh nhất

Sức bền

75

Tốt

#2

Sức mạnh

73

Tốt

#3

Sức bật

71

Tốt

#4

Ý thức phòng ngự

70

Tốt

#5

Cắt bóng

69

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB28
Dứt điểm20
Sút xa26
Chọn vị trí28
Lực sút38
Sút vô lê22
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng29
Độ xoáy31
Đá phạt32
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan45

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng51
Phản ứng67

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu65
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB70
Quyết liệt61
Sức bật71
Sức bền75
Sức mạnh73

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

61

LDM

63

CDM

63

Chính

RDM

63

RWB

61

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBGórnik Zabrze
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi24 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9974

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB66
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập17/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maximilian Dietz?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Górnik Zabrze

Lukáš Sadílek
OVR72
›
POT74+2
CM

Lukáš Sadílek

Górnik Zabrze

€1.5M

Paulo Bernardo
OVR71
›
POT77+6
CM

Paulo Bernardo

Górnik Zabrze

€3.5M

Jarosław Kubicki
OVR71
›
POT72+1
CDM

Jarosław Kubicki

Górnik Zabrze

€600K

Lukas Podolski
OVR71
›
POT—
ST

Lukas Podolski

Górnik Zabrze

€100K

Rafał Janicki
OVR71
›
POT71
CB

Rafał Janicki

Górnik Zabrze

€300K

Michal Sáček
OVR70
›
POT74+4
RB

Michal Sáček

Górnik Zabrze

€800K