Maxim Dekker67
CB

Maxim Dekker

Center Back • AZ • Eredivisie

PAC

49

SHO

36

PAS

55

DRI

51

DEF

67

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa29
Chọn vị trí44
Lực sút42
Sút vô lê33
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy33
Đá phạt29
Chuyền dài66
Chuyền ngắn66
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh58
Rê bóng45
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu68
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật73
Sức bền45
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

60

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

60

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

16