TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Wilson
CAMCM
Max WilsonEA SPORTS FC 27

MaxWilson

PrestonEFL Championship

Northern Ireland19 tuổi

Center Attacking Midfielder · 181 cm · 74 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT63+8Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
35
PHYThể chất
51
Tuổi
19
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 55, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 68
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 55, Kiểm soát bóng 56, Nhãn quan 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Wilson

Mạnh nhất

Thăng bằng

69

Trung bình

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

56

Yếu

#6

Chuyền ngắn

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm48
Sút xa49
Chọn vị trí51
Lực sút51
Sút vô lê45
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng50
Độ xoáy49
Đá phạt45
Chuyền dài51
Chuyền ngắn55
Nhãn quan53

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh53
Rê bóng55
Phản ứng53

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu39
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng41

Thể chất

TB50
Quyết liệt40
Sức bật49
Sức bền54
Sức mạnh55

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

Chính

RAM

53

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

46

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

46

LB

45

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

45

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2025Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorthern Ireland
CLBPreston
Giải đấuEFL Championship
Tuổi19 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18760

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBSUB
Hợp đồng đến năm2025
Mượn từPreston North End

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Wilson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Preston

Will Keane
OVR70
›
POT—
ST

Will Keane

Preston
David Cornell
OVR64
›
POT—
GK

David Cornell

Preston
Josh Seary
OVR58
›
POT—
RB

Josh Seary

Preston