Daniel Iversen73
GK

Daniel Iversen

Goalkeeper • Preston • EFL Championship

DIV

74

HAN

70

KIC

61

POS

70

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa15
Chọn vị trí14
Lực sút46
Sút vô lê20
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy16
Đá phạt11
Chuyền dài48
Chuyền ngắn42
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh47
Rê bóng11
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu16
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt19
Sức bật67
Sức bền44
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng70
Phát bóng61
Chọn vị trí70
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

31

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

31

LWB

29

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

29

LB

28

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

28

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork